𡻮

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghox
Phản thiết乎古切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】乎古切【廣韻】侯古切【集韻】後五切,𠀤胡上聲。【爾雅·釋山】山𤰞而大曰𡻮。【玉篇】山廣貌。 又【集韻】通作扈。詳戸部七畫註。

Tự hình

  • Khải thư