𡼇 Tổng quan mỏm mỏm núi, mỏm đất [Eng: top of mountain, cape of land] UnicodeU+21F07Bộ thủ46.11Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư