𡼸 Tổng quan vót chót vót [Eng: very tall, lofty] UnicodeU+21F38Bộ thủ46.12Số nét15Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư