𡼾
Tổng quan
gôi gôi (tên núi non ở Ninh Bình) [Eng: name of a mountain of Ninh Bình]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古外切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古外切,音會。㟋𡼾,山貌。詳㟋字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪩚 · 𰎛
gôi gôi (tên núi non ở Ninh Bình) [Eng: name of a mountain of Ninh Bình]
| Phản thiết | 古外切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】古外切,音會。㟋𡼾,山貌。詳㟋字註。
Dị thể: 𪩚 · 𰎛