𡼿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khuot |
|---|---|
| Phản thiết | 苦骨切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】苦忽切【廣韻】【集韻】苦骨切,𠀤音窟。𡼿屼,山貌。一曰童山。【說文】本作崛。【集韻】或作𡶏。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡶏 · 𥖚 · 崫
| Hán ngữ Trung cổ | khuot |
|---|---|
| Phản thiết | 苦骨切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【玉篇】苦忽切【廣韻】【集韻】苦骨切,𠀤音窟。𡼿屼,山貌。一曰童山。【說文】本作崛。【集韻】或作𡶏。
Dị thể: 𡶏 · 𥖚 · 崫