𡽉 Tổng quan UnicodeU+21F49Bộ thủ46.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết子計切Thanh mẫu精 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】【類篇】𠀤子計切,音霽。山名。【篇海】子計切,音霽。山名。Tự hìnhKhải thư