𡽊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết充爭切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】充爭切,音撐。【揚雄·蜀都賦】堪𡽊隱倚。【註】衆山奇怪之形。

Tự hình

  • Khải thư