𡽊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 充爭切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】充爭切,音撐。【揚雄·蜀都賦】堪𡽊隱倚。【註】衆山奇怪之形。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 充爭切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 昌 |
left-right
【字彙補】充爭切,音撐。【揚雄·蜀都賦】堪𡽊隱倚。【註】衆山奇怪之形。