𡽜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 한 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngan |
| Phản thiết | 俄干切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【廣韻】俄寒切【集韻】俄干切,𠀤音犴。【廣韻】山形。【集韻】山高貌。 又姓。【集韻】或作𧪙。○按舊本𧪙見言部。音義與𡽜同。重出。
Tự hình
- Khải thư