𡽠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phuax |
|---|---|
| Phản thiết | 普火切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤普火切,音頗。𡽠峩,山坡貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡶅 · 𡶆 · 𭗣
| Hán ngữ Trung cổ | phuax |
|---|---|
| Phản thiết | 普火切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤普火切,音頗。𡽠峩,山坡貌。
Dị thể: 𡶅 · 𡶆 · 𭗣