𡾙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngak |
|---|---|
| Phản thiết | 逆各切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】逆各切。本作崿,厓也。或作𡾙。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngak |
|---|---|
| Phản thiết | 逆各切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】逆各切。本作崿,厓也。或作𡾙。