𡾤 Tổng quan nghét ngót ngét [Eng: nearly, approximately] UnicodeU+21FA4Bộ thủ46.16Số nét19Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư