𡾮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 息淺切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】息淺切【字彙】蘇典切,𠀤音蘚【玉篇】山名。 又【集韻】通作鮮。【爾雅·釋山】小山別大山,鮮。【疏】謂小山與大山不相連屬也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𭗴
| Phản thiết | 息淺切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】息淺切【字彙】蘇典切,𠀤音蘚【玉篇】山名。 又【集韻】通作鮮。【爾雅·釋山】小山別大山,鮮。【疏】謂小山與大山不相連屬也。
Dị thể: 𭗴