𡾰

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgienx
Phản thiết九輦切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】九輦切【集韻】九件切,𠀤音蹇。𡾰嵼,山屈曲貌。通作蹇產。【張衡·西京賦】珍臺蹇產以極壯。【楚辭·九章】思蹇產以不釋。【集韻】或作𡼌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡼌