𡿖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnget
Phản thiết五結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五結切【集韻】倪結切,𠀤音孼。屹𡿖,山貌。【張衡·南都賦】𡼲巇屹𡿖。【註】𡼲巇,山相對危險貌。屹𡿖,山斷絕貌。【集韻】本作𡴎。通作𡺼𡸢。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡾐 · 𪗘 · 𪩛