𡿷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【說文】籀文邕字。四方有水自邕城池者。詳邑部邕字註。

Thuyết Văn

籒文邕如此。

【𡿷】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) ung (Sông chảy xung quanh) như (Bằng) thử (Ấy)

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư