𢀥 Tổng quan vâng vâng dạ [Eng: to obey the order] UnicodeU+22025Bộ thủ48.9Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư