𢁁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | truk |
|---|---|
| Phản thiết | 竹角切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤竹角切,音涿。【廣韻】𢁁,龍尾也。 又【集韻】東方星名。【玉篇】日月會于龍𢁁也。 又【類篇】都木切,音啄,義同。《酉集中·豕部》𢁁字重出。【廣韻】【集韻】𠀤竹角切,音卓。與𧰰𧱓同。【佩觿集】龍尾星也。【集韻】通作䐁。 又【集韻】都木切,音剢。亦星名。或作𧱧。《寅集中·己部》𢁁字重出。又𧱎、狵。
Tự hình
- Khải thư