𢁊 Tổng quan xức xức dầu (bôi thoa) [Eng: to apply oil] UnicodeU+2204ABộ thủ49.10Số nét13Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư