𢁕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | teux |
|---|---|
| Phản thiết | 丁了切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都了切【集韻】丁了切,𠀤音鳥。【玉篇】繒頭也。【廣韻】絹布頭也。 考證:〔【玉篇】繪頭也。〕 謹照原文繪改繒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢄦
| Hán ngữ Trung cổ | teux |
|---|---|
| Phản thiết | 丁了切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】都了切【集韻】丁了切,𠀤音鳥。【玉篇】繒頭也。【廣韻】絹布頭也。 考證:〔【玉篇】繪頭也。〕 謹照原文繪改繒。
Dị thể: 𢄦