𢁗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kanh |
|---|---|
| Phản thiết | 許偃切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古按切【集韻】居案切,𠀤音幹。【玉篇】布袋。 又【玉篇】許偃切,音幰。同幰,車幰也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kanh |
|---|---|
| Phản thiết | 許偃切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【廣韻】古按切【集韻】居案切,𠀤音幹。【玉篇】布袋。 又【玉篇】許偃切,音幰。同幰,車幰也。