𢁘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sam |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇甘切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 談 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蘇甘切,音三。【玉篇】衫破貌。【集韻】亦作𢁚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢁚 · 𢒌
| Hán ngữ Trung cổ | sam |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇甘切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 談 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤蘇甘切,音三。【玉篇】衫破貌。【集韻】亦作𢁚。
Dị thể: 𢁚 · 𢒌