𢁧 Tổng quan UnicodeU+22067Bộ thủ50.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết丑琰切Thanh mẫu徹 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】丑琰切,音諂。護下浴巾。○按諸書無此字,當是俗字。Tự hìnhKhải thư