𢁨
Tổng quan
vua vua, vua cờ [Eng: king, king of chess]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】古文尹字。○按《說文》《玉篇》尹,古文作𢁨。《字彙》疑譌。
Tự hình
- Khải thư
vua vua, vua cờ [Eng: king, king of chess]
surround-upper-left
【字彙】古文尹字。○按《說文》《玉篇》尹,古文作𢁨。《字彙》疑譌。