𢁮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | giem |
|---|---|
| Phản thiết | 巨淹切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】巨淹切【集韻】其淹切,𠀤音箝。【玉篇】絹𢁮也。【集韻】布帛也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | giem |
|---|---|
| Phản thiết | 巨淹切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【廣韻】巨淹切【集韻】其淹切,𠀤音箝。【玉篇】絹𢁮也。【集韻】布帛也。