𢁼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | triox |
|---|---|
| Phản thiết | 展呂切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丁呂切【集韻】展呂切,𠀤音貯。【玉篇】棺衣也。亦作褚。【禮·檀弓】褚幕。【註】褚,覆棺之物。似幕形,以布爲之。【類篇】或作𢅔。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢅔