𢂌

Tổng quan

đậy che đậy

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm đậy che đậy; động đậy [Eng: to cover, to stir]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư