𢂌 Tổng quan đậy che đậy UnicodeU+2208CBộ thủ50.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm đậy che đậy; động đậy [Eng: to cover, to stir] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư