𢂑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsik1
Hán ngữ Trung cổsjik

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】同拭。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 拭 · 拭