𢂜 Tổng quan bua phân bua [Eng: elucidate, clear up] UnicodeU+2209CBộ thủ50.6Số nét9Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm bua phân bua [Eng: elucidate, clear up] Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư