𢂺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chenh |
|---|---|
| Phản thiết | 七旦切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】蒼甸切,音蒨。【玉篇】幧頭也,㡋也。【揚子·方言】自河以北趙魏之閒曰幧頭,或謂之𢂺,或謂之㡋。 又【玉篇】七旦切,音粲。又【集韻】倉先切,音千。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư