𢃀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | myo |
|---|---|
| Phản thiết | 武夫切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】武夫切【集韻】微夫切,𠀤音無。【揚子·方言】毳也。荆揚江湖之閒曰揄鋪,楚曰𢅡𢃀。 又【廣韻】欲空之貌。【集韻】一作幠。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 幠
| Hán ngữ Trung cổ | myo |
|---|---|
| Phản thiết | 武夫切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】武夫切【集韻】微夫切,𠀤音無。【揚子·方言】毳也。荆揚江湖之閒曰揄鋪,楚曰𢅡𢃀。 又【廣韻】欲空之貌。【集韻】一作幠。
Dị thể: 幠