𢃊 Tổng quan bua phân bua [Eng: elucidate, clear up] UnicodeU+220CABộ thủ50.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm bua phân bua [Eng: elucidate, clear up] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư