𢃊

Tổng quan

bua phân bua [Eng: elucidate, clear up]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm bua phân bua [Eng: elucidate, clear up]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư