𢃏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzuung
Phản thiết徂宗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】藏宗切【集韻】徂宗切,𠀤音從。與賨同。【玉篇】帛𢃏。 又【玉篇】布名。【類篇】南蠻賦也。

Tự hình

  • Khải thư