𢃒

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcuad
Phản thiết子對切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】子對切【集韻】祖對切,𠀤音晬。【玉篇】五采繒。 又【廣韻】租外切【集韻】祖外切,𠀤音最。義同。

Tự hình

  • Khải thư