𢄋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qjyeng |
|---|---|
| Phản thiết | 娟營切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】於營切【集韻】娟營切,𠀤音縈。【玉篇】覆也。【集韻】𢄋,收韏也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𠡋 · 𦭬
| Hán ngữ Trung cổ | qjyeng |
|---|---|
| Phản thiết | 娟營切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】於營切【集韻】娟營切,𠀤音縈。【玉篇】覆也。【集韻】𢄋,收韏也。
Dị thể: 𠡋 · 𦭬