𢄍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết於益切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】胡閤切,音合。吹火𢄍。 又於益切,音隘。義同。

Tự hình

  • Khải thư