𢄏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mok |
|---|---|
| Phản thiết | 密北切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】密北切,音墨。與万同。万俟,姓也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | mok |
|---|---|
| Phản thiết | 密北切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】密北切,音墨。與万同。万俟,姓也。