𢄑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 徒亙切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤徒登切,音騰。【說文】囊也。【玉篇】兩頭有物,謂之擔囊。 又【廣韻】囊可帶者。【廣雅】幃謂之𢄑。【屈原·離騷蘇糞壤以充幃兮註】幃謂之𢄑,卽香囊。 又通作縢。【後漢·儒林傳】制爲縢囊。【註】卽𢄑也。 又【廣韻】徒亙切【集韻】【韻會】【正韻】唐亙切,𠀤音鄧。義同。
Tự hình
- Khải thư