𢄓
Tổng quan
ô cái ô [Eng: umbrella]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qox |
|---|---|
| Phản thiết | 安古切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】安古切【集韻】於五切,𠀤音隖。【廣韻】手巾謂之𢄓。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩓩 · 𰏓
ô cái ô [Eng: umbrella]
| Hán ngữ Trung cổ | qox |
|---|---|
| Phản thiết | 安古切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】安古切【集韻】於五切,𠀤音隖。【廣韻】手巾謂之𢄓。
Dị thể: 𩓩 · 𰏓