𢄦
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Lau mặt cái khăn vuông 【Khang Hi】[Gia thuyết 家說] 頭巾 Đầu cân (Khăn che đầu) 【Phiên thiết】[Ngọc thiên 玉篇] 都了切,音鳥。 Đô liễu thiết, âm Điểu. 【Bộ】Cân巾
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 都了切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】都了切,音鳥。絹𢄦也。
Tự hình
- Khải thư