𢄩

Tổng quan

giải đi giải [Eng: to have a pee]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm giải đi giải [Eng: to have a pee]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư