𢄩 Tổng quan giải đi giải [Eng: to have a pee] UnicodeU+22129Bộ thủ50.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm giải đi giải [Eng: to have a pee] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư