𢅫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zsyed |
|---|---|
| Phản thiết | 祥歲切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】祥歲切,音𥶙。布巾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢄣
| Hán ngữ Trung cổ | zsyed |
|---|---|
| Phản thiết | 祥歲切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【五音集韻】祥歲切,音𥶙。布巾。
Dị thể: 𢄣