𢅮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zsiem |
|---|---|
| Phản thiết | 徐鹽切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】徐廉切【集韻】徐鹽切,𠀤音爓。【玉篇】覆也。 又【廣雅】巾也。【廣韻】小巾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢅲
| Hán ngữ Trung cổ | zsiem |
|---|---|
| Phản thiết | 徐鹽切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】徐廉切【集韻】徐鹽切,𠀤音爓。【玉篇】覆也。 又【廣雅】巾也。【廣韻】小巾。
Dị thể: 𢅲