𢅰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hrak |
|---|---|
| Phản thiết | 呼格切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼格切【集韻】【韻會】郝格切,𠀤音赫。【玉篇】𢅰㡗,赤紙也。 又通作赫。【前漢·成帝趙后傳】發篋中藥,二枚赫蹏書。【註】應劭曰:薄小紙也。晉灼曰:今謂薄小物爲赫蹏。 又【廣雅】𢅰絃謂之𢂃。
Tự hình
- Khải thư