𢅻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết疎江切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】疎江切,音雙。與欆同。桻欆,未張帆也。或从巾。通作䉶雙。 考證:〔【集韻】木張帆也。〕 謹照原文木改未。

Tự hình

  • Khải thư