𢅼

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnanh
Phản thiết乃旦切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】乃昆切,音黁。【說文】墀地以巾𢵢之。【類篇】以巾拭墀。 又【玉篇】著也。塗也。 又【集韻】奴回切,音捼。又乃坦切,音攤。義𠀤同。 又【廣韻】奴案切【集韻】乃旦切,𠀤難去聲。巾撋也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư