𢆉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njimx |
|---|---|
| Phản thiết | 如審切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】如審切【集韻】忍甚切,𠀤音荏。【說文】𢆉,㨖也。言稍甚也。
Thuyết Văn
㨖也。 从干。入一爲干。入二爲𢆉。 讀若飪。 言稍甚也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
捯、刺也。甘泉賦。洪臺崛其獨岀兮。㨖北極之嶟嶟。 說會意之恉。 同音也。如審切。七部。南从𢆉聲。 飪甚同音。入二甚於入一。故讀若飪、卽讀若甚也。
【𢆉】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 干 (kiền ⟨can⟩ (Phạm. Như {can phạm})) Phiên thiết: Như thẩm thiết Thượng tự: 如 (như) | Hạ tự: 審 (thẩm) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'âm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: nhẫm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trí vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư