𢆨 Tổng quan may chẳng may [Eng: unhappily, unfortunately, unluckily] UnicodeU+221A8Bộ thủ51.13Số nét16Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư