𢆪 Tổng quan may may mắn, rủi may [Eng: luck, pure chance] UnicodeU+221AABộ thủ51.15Số nét18Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư