𢆫 Tổng quan tuổi tuổi tác [Eng: age] UnicodeU+221ABBộ thủ51.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư