𢇇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwaan1
Hán ngữ Trung cổkruan
Phản thiết姑還切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】古還切【集韻】姑還切,𠀤音關。【說文】𢇇,織緝以糸貫杼也。 又【集韻】古患切,音慣。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡮟 · 𢇂 · 𢇅